THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Tính năng nổi bật |
|
| Hình ảnh |
| Loại Tivi |
Plasma
|
| Kích thước |
51 inches
|
| Màn hình |
Clear Image Panel
|
| Công nghệ hình ảnh |
-- Hyper Real Engine
|
| Độ phân giải tối đa |
--
|
| Độ tương phản |
Mega
|
| Tỷ lệ màn hình |
16:9
|
| Công nghệ chiếu sáng |
Đèn Plasma
|
| Tần số quét |
600Hz
|
| Góc nhìn |
178/178
|
|
| Âm thanh |
| Công nghệ âm thanh |
Âm thanh Dolby Dolby Digital Plus , Dolby Pulse
|
| Hiệu ứng âm thanh |
SRS Theater Sound
|
| Tổng công suất loa |
20W
|
| Số lượng loa |
2 Loa
|
| Thông số khác |
Kiểu loa: Down Firing Loa siêu trầm
|
|
| Cổng kết nối, bộ nhớ |
| Composite video (AV) |
1 Cổng
|
| S-Video |
1 Cổng
|
| Component video (Y/Pb/Pr) |
1 Cổng
|
| DVI |
1 Cổng
|
| HDMI |
4 Cổng
|
| LAN |
1 Cổng
|
| VGA |
1 Cổng
|
| USB |
2 Cổng
|
| Giao tiếp PC |
--
|
| Kết nối không dây |
--
|
| Cổng kết nối khác |
Digital Audio, RF, Mini Jack 3.5mm Cổng DVI Audio In (Mini Jack): 1
|
| Ổ cứng/Bộ nhớ trong |
Cổng DVI Audio In (Mini Jack): 1
|
| Thẻ nhớ ngoài |
Không
|
| Ổ đĩa quang |
Không
|
|
| Các tiện ích |
| Hẹn giờ tắt máy |
Có
|
| Ghi lại chương trình yêu thích |
Không
|
| Xem đa màn hình |
--
|
| Tiện ích khác |
ConnectShare™ . Anynet+ (HDMI-CEC)
|
| Công nghệ khác |
Thân thiện môi trường, Tiết kiệm điện
|
|
| Thông tin chung |
| Hãng sản xuất |
Samsung
|
| Kích thước (D x R x C) |
Không chân:1187.8 x 55.9 x 706 mm Có chân: 1187.8 x 250 x 782 mm
|
| Trọng lượng (kg) |
Không chân: 22.5 Có chân: 25.49
|
| Sản xuất tại |
Việt Nam
|
| Ngôn ngữ hiển thị |
Tiếng việt, Anh, Trung, Thái
|
| Thời gian bảo hành |
24 Tháng
|
| Công suất tiêu thụ điện (W) |
--
|
| Kích thước nguyên thùng (D x R x C) |
--
|
| Tiêu chuẩn công nghệ |
Hàn Quốc
|
| Trọng lượng nguyên thùng (Kg) |
31.48
|
|