|
|
Chức năng
|
Chất liệu
|
Chức năng chính
|
Dung tích (lít)
|
Màn hình hiển thị
|
Phím điều khiển
|
Khay nướng
|
Công nghệ làm nóng
|
Đèn chiếu sáng
|
Nhiệt độ
|
Mức tạo nhiệt
|
Hẹn giờ
|
Chuông báo
|
Công suất nấu (IEC)
|
Mức công suất
|
Hướng mở cửa
|
Chức năng khác
|
|
Không nướng
|
Inox
|
Nấu, Giữ ấm, Giữ nóng, Giã đông
|
20 lít
|
LED
|
Điện tử
|
--
|
Sóng
|
Có
|
--
|
--
|
Có
|
Có
|
800W
|
--
|
Hướng sang trái
|
Tự ngắt
|
|
|
|
Kích thước (DxRxC))
|
Trọng lượng (kg)
|
Công suất (W)
|
Điện áp vào
|
Tiêu chuẩn công nghệ
|
Bảo hành
|
Sản xuất tại
|
|
557 x 329 x 418
|
12.5
|
800W
|
220V
|
--
|
--
|
| -- |
|