|
|
Chức năng
|
Chất liệu
|
Chức năng chính
|
Dung tích (lít)
|
Màn hình hiển thị
|
Phím điều khiển
|
Khay nướng
|
Công nghệ làm nóng
|
Đèn chiếu sáng
|
Nhiệt độ
|
Mức tạo nhiệt
|
Hẹn giờ
|
Chuông báo
|
Công suất nấu (IEC)
|
Mức công suất
|
Hướng mở cửa
|
Chức năng khác
|
|
Có nướng
|
Thép không gỉ
|
Nấu, Nướng, Giữ ấm, Giữ nóng, Giã đông
|
32 lít
|
LED
|
Điện tử
|
Có
|
Sóng
|
Có
|
--
|
--
|
Có
|
Có
|
900W
|
--
|
Hướng sang trái
|
Khử mùi, chống dính
|
|
|
|
Kích thước (DxRxC))
|
Trọng lượng (kg)
|
Công suất (W)
|
Điện áp vào
|
Tiêu chuẩn công nghệ
|
Bảo hành
|
Sản xuất tại
|
|
|